economic policy

Học thuật
Thân thiện
economic policy

The government reviews its economic policy to support small businesses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính sách kinh tế: tập hợp các quyết định, kế hoạch hành động do chính phủ hoặc cơ quan quản lý đưa ra để định hướng, điều tiết quản lý các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Mục tiêu của economic policy thường bao gồm duy trì tăng trưởng kinh tế, ổn định giá cả, tạo việc làm quản lý nguồn thu ngân sách (như thuế).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government is debating a new economic policy to control inflation. (Chính phủ đang tranh luận về một chính sách kinh tế mới để kiểm soát lạm phát.)
    • A sound economic policy is crucial for attracting foreign investment. (Một chính sách kinh tế lành mạnh rất quan trọng để thu hút đầu nước ngoài.)
    • The central bank's economic policy focuses on stabilizing the currency. (Chính sách kinh tế của ngân hàng trung ương tập trung vào việc ổn định đồng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to formulate an economic policy": xây dựng/soạn thảo một chính sách kinh tế.

    • The committee was tasked with formulating a new economic policy. (Ủy ban được giao nhiệm vụ xây dựng một chính sách kinh tế mới.)
  • "the shift in economic policy": sự thay đổi/chuyển hướng trong chính sách kinh tế.

    • The election results led to a significant shift in economic policy. (Kết quả bầu cử dẫn đến một sự thay đổi đáng kể trong chính sách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiscal policy (n): Chính sách tài khóa (liên quan đến thuế chi tiêu của chính phủ).
  • Monetary policy (n): Chính sách tiền tệ (liên quan đến lãi suất cung tiền, thường do ngân hàng trung ương thực hiện).
  • Economic planning (n): Kế hoạch hóa kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Government economic strategy: Chiến lược kinh tế của chính phủ.
  • Financial policy: Chính sách tài chính (nghĩa hẹp hơn, thường tập trung vào lĩnh vực tài chính ngân hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "make", "implement", hoặc "change" đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a cornerstone of economic policy: nền tảng/trụ cột của chính sách kinh tế.
    • Job creation is a cornerstone of the administration's economic policy. (Tạo việc làm một trụ cột trong chính sách kinh tế của chính quyền.)
economic policy

The government reviews its economic policy to support small businesses.

Noun
  1. Chính sách kinh tế